Virus suy giảm miễn dịch ở mèo
Mèo đã sống cùng chúng ta suốt 5.000 năm, nhưng chúng vẫn tiếp tục khiến chúng ta kinh ngạc với những khả năng phi thường – sự dũng cảm, trực giác tuyệt vời và sức sống mãnh liệt đáng kể. Một con mèo có thể sống sót sau cú rơi từ độ cao lớn và nhiệt độ thấp tới -80°C mà không bị ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, bất chấp niềm tin phổ biến rằng "mèo có chín mạng", những con vật này vẫn dễ mắc nhiều bệnh, bao gồm cả các bệnh truyền nhiễm. Một trong những bệnh nguy hiểm và gây tử vong cao nhất là FIV (virus suy giảm miễn dịch ở mèo). Một người chủ yêu thương và quan tâm đến sức khỏe của thú cưng cần hiểu rõ các dấu hiệu của bệnh này và các phương pháp điều trị.

Nội dung
- 1 FIV là gì và mèo có thể bị nhiễm bệnh bằng cách nào?
- 2 Các giai đoạn nhiễm trùng và diễn biến lâm sàng
- 3 Triệu chứng của FIV
- 4 Chẩn đoán FIV
- 5 Điều trị FIV, chăm sóc mèo bị bệnh
- 6 Tuổi thọ trung bình đối với FIV
- 7 Phòng ngừa HIV
- 8 Hướng dẫn thực tế dành cho chủ nuôi: Sống chung với mèo nhiễm FIV
- 9 Bảng: So sánh một số đặc điểm của FIV
FIV là gì và mèo có thể bị nhiễm bệnh bằng cách nào?
Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường máu, thông qua dịch cơ thể bị nhiễm khuẩn. FIV do một vi sinh vật có kích thước khoảng 100 nm gây ra, đó là virus gây suy giảm miễn dịch ở mèo (FIV), một loại retrovirus thuộc họ Retroviridae của các virus chứa RNA. Virus này có thể tồn tại đến 4 ngày ở nhiệt độ phòng, nhưng sẽ chết trong vòng 30 phút ở 60°C (140°F). Thuốc sát trùng (cồn, ete) có thể vô hiệu hóa virus trong vòng 5-10 phút.

Tác nhân gây bệnh này phá hủy các tế bào lympho T chịu trách nhiệm về miễn dịch, các đại thực bào có khả năng nuốt chửng vi khuẩn và các tế bào đơn nhân, một phần của đại thực bào. Do đó, sự hiện diện của virus gây suy giảm miễn dịch ở mèo (FIV) dẫn đến suy giảm miễn dịch hoàn toàn, khiến vật nuôi dễ bị nhiễm trùng khác. Theo các nhà nghiên cứu về mèo, tỷ lệ mắc FIV ở mèo khoảng 10%; bệnh thường ảnh hưởng đến những con mèo chưa triệt sản, trung niên và già sống tự do.
FIV lây truyền qua nước bọt và máu, vết cắn và vết cào là những con đường lây truyền chính. Mèo con có thể bị nhiễm bệnh từ mẹ trong bụng mẹ hoặc qua sữa mẹ, cũng như qua truyền máu nhiễm bệnh. Một khi mèo bị nhiễm FIV, nó sẽ mang mầm bệnh suốt đời. FIV là bệnh đặc hiệu theo loài, và mặc dù có cấu trúc tương tự như HIV ở người, nhưng nó không lây nhiễm sang người.
Các giai đoạn nhiễm trùng và diễn biến lâm sàng
Sau khi bị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch, mèo sẽ trải qua nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng:
-
Giai đoạn cấp tính— khoảng 1-2 tuần đầu sau khi nhiễm bệnh. Có thể xuất hiện sốt tạm thời, sưng hạch bạch huyết, chán ăn và mệt mỏi toàn thân. Thông thường, các triệu chứng sẽ biến mất và mèo bước vào giai đoạn tiềm ẩn.
-
Giai đoạn tiềm ẩn hoặc không có triệu chứng— có thể kéo dài hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm. Trong giai đoạn này, con mèo có thể trông khỏe mạnh, mặc dù hệ thống miễn dịch của nó đang dần bị suy yếu.
-
Giai đoạn biểu hiện suy giảm miễn dịch (hội chứng giống AIDS)— khi hệ thống miễn dịch suy yếu đến mức xuất hiện các bệnh nhiễm trùng thứ phát, khối u, viêm miệng, tổn thương nội tạng và các triệu chứng thần kinh.
Một dấu hiệu cho thấy sự tiến triển của nhiễm trùng là sự đảo ngược tỷ lệ CD4:CD8 (giảm số lượng tế bào lympho T CD4+). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mèo bị nhiễm bệnh duy trì tỷ lệ này ở mức thấp ổn định trong thời gian dài.
Một nghiên cứu trên mèo từ các môi trường khác nhau cho thấy những con mèo được nuôi trong điều kiện ít căng thẳng hơn (được nuôi riêng biệt, không phải trong các nhóm đông đúc) có tốc độ tiến triển bệnh chậm hơn so với những con mèo sống trong môi trường cạnh tranh hơn.
Nghiên cứu cũng ghi nhận mối tương quan giữa tải lượng virus và khả năng xuất hiện các biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng — tải lượng virus càng cao thì tình trạng bệnh càng xấu đi thường xuyên hơn, mặc dù khó có thể chứng minh mối quan hệ nhân quả.

Triệu chứng của FIV
Virus gây suy giảm miễn dịch ở mèo (FIV) phát triển chậm ở mèo và có thể không có triệu chứng trong 1-2 tháng đầu. Sau đó, mèo có thể bị sốt nhẹ, yếu ớt và suy nhược. Sau giai đoạn này, tình trạng của mèo trở lại bình thường, và trong một thời gian không xác định, đôi khi là vài năm, FIV có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào khác ngoài việc hạch bạch huyết hơi sưng to.
Tuy nhiên, quá trình nhân lên của virus và ức chế chức năng tế bào lympho B và T trong cơ thể mèo vẫn tiếp diễn. Dần dần làm suy yếu hệ miễn dịch, trong vòng một đến hai năm, virus gây ra rối loạn ở nhiều cơ quan và hệ thống. Sau đó, các triệu chứng đa dạng, không đặc hiệu sẽ được quan sát thấy, tùy thuộc vào mức độ tổn thương hệ miễn dịch và sự hiện diện của các bệnh nhiễm trùng thứ phát.
Trong số các triệu chứng suy giảm miễn dịch ở mèo phát triển trên nền tảng hệ miễn dịch suy yếu, cần lưu ý những điều sau:
- Mất cảm giác thèm ăn;
- giảm cân, chán ăn;
- sự uể oải, thờ ơ;
- tiêu chảy mãn tính;
- Nhiệt độ cơ thể tăng lên theo chu kỳ.

Mèo mắc hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải thường dễ bị mắc các bệnh thường xuyên hơn và khó điều trị hơn so với bình thường:
- hô hấp;
- Các cơ quan tai mũi họng (viêm tai);
- khoang miệng (viêm miệng, viêm lợi mủ và loét);
- đường tiêu hóa;
- hệ tiết niệu (viêm bàng quang do vi khuẩn);
- cơ quan hô hấp (viêm phổi do vi khuẩn);
- mắt (viêm màng bồ đào, viêm kết mạc, viêm giác mạc);
- Các bệnh ngoài da do vi khuẩn và nấm (bệnh ghẻ demodicosis, viêm da, bệnh notoedrosis, nấm da, rụng tóc).
Virus gây suy giảm miễn dịch ở mèo (FIV) làm tăng nguy cơ phát triển các khối u lành tính và ác tính, các bệnh về máu toàn thân, bao gồm thiếu máu do thiếu chất dinh dưỡng, bệnh máu khó đông và... bệnh bạch cầu.
Chẩn đoán FIV
Nếu nghi ngờ nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch (FIV), bác sĩ thú y sẽ tiến hành xét nghiệm máu trước tiên. Nếu phát hiện FIV, xét nghiệm công thức máu toàn phần sẽ cho thấy số lượng hồng cầu và tổng số bạch cầu, bao gồm cả tế bào lympho và bạch cầu trung tính, đều giảm.

Xét nghiệm sàng lọc kháng thể chống lại virus được coi là chìa khóa để chẩn đoán phân biệt FIV. Xét nghiệm được thực hiện bằng phương pháp ELISA (xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme). Xét nghiệm ELISA được khuyến cáo cho mèo trên 6 tháng tuổi: mèo con đã nhận được kháng thể đặc hiệu qua sữa mẹ có thể cho kết quả dương tính giả.
Phương pháp phản ứng chuỗi polymerase (PCR) cũng được sử dụng rộng rãi để phát hiện DNA virus trong máu. Ưu điểm chẩn đoán của phương pháp này là khả năng phát hiện virus ở mèo đã nhiễm bệnh nhưng chưa sản sinh kháng thể, và phát hiện bệnh ở giai đoạn nhiễm virus huyết mạnh, khi mầm bệnh đang nhân lên mạnh mẽ.
Trong thú y, để chẩn đoán FIV, người ta cũng sử dụng phương pháp chẩn đoán nhanh bằng hóa chất gọi là ICA. Phương pháp này dựa trên sắc ký và hiển thị phản ứng giữa kháng nguyên và kháng thể của nó trong vật liệu sinh học. Kháng nguyên được phát hiện trong máu của động vật hai tuần sau khi nhiễm bệnh. Phân tích sắc ký miễn dịch định tính (ICA) được thực hiện bằng cách sử dụng bộ dụng cụ xét nghiệm và có độ tin cậy cao, cho phép phát hiện 95% virus gây suy giảm miễn dịch ở mèo.

Điều trị FIV, chăm sóc mèo bị bệnh
Thật không may, hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) không thể chữa khỏi bằng thuốc. Điều này áp dụng cho cả AIDS ở người và mèo. Việc điều trị căn bệnh do virus này gây ra chỉ mang tính chất điều trị triệu chứng, nhằm mục đích tăng cường hệ miễn dịch và chống lại các bệnh lý liên quan, cần phải kịp thời và hiệu quả.
Liệu pháp kháng sinh được sử dụng để chống lại các bệnh nhiễm trùng phát triển do hệ miễn dịch suy yếu. Thuốc được lựa chọn tùy thuộc vào loại tác nhân gây bệnh và tình trạng của động vật. Trong trường hợp sốt cao kéo dài, dai dẳng (nhiệt độ cơ thể tăng cao), có thể sử dụng corticosteroid; tuy nhiên, các hormone này thường không được kê đơn sử dụng lâu dài vì chúng có thể ức chế hệ miễn dịch.
Để hỗ trợ điều trị, mèo có thể được chỉ định truyền máu, thuốc tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, bổ sung vitamin tổng hợp, và trong trường hợp sụt cân đáng kể, các chất đồng hóa giúp đẩy nhanh quá trình tái tạo mô tế bào.
Mèo bị suy giảm miễn dịch do virus thường được kê đơn thuốc này, cùng với liệu pháp điều trị triệu chứng. Feliferon - Một loại thuốc có chứa interferon đặc hiệu cho loài (mèo).

Nó có tác dụng kích thích miễn dịch và kháng virus:
- Nó ức chế quá trình sinh sản của virus bằng cách phá vỡ cấu trúc RNA và protein màng tetherin của chúng;
- Tăng cường sức đề kháng của cơ thể chống lại virus.
Tuổi thọ trung bình đối với FIV
Nếu được chăm sóc đúng cách và đáp ứng tốt với liệu pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ, mèo của bạn có thể sống được nhiều năm.
Để làm được điều này, bạn cần:
- Hãy đảm bảo cho cô ấy có một cuộc sống thoải mái và giữ cho phòng ở của cô ấy luôn sạch sẽ.
- Để cho mèo ăn đúng cách, chế độ ăn cần đa dạng, giàu calo và chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất cần thiết.
- Vì rối loạn chức năng hệ miễn dịch trở nên trầm trọng hơn do căng thẳng (thay đổi nơi ở, đi lại thường xuyên bằng phương tiện giao thông, sự xuất hiện của động vật mới trong nhà, thay đổi chế độ ăn đột ngột), nên cần phải bảo vệ động vật khỏi những tác nhân gây căng thẳng này.
- Đối với mèo được chẩn đoán mắc FIV, việc phòng ngừa nhiễm ký sinh trùng ngoài da (ve, bọ chét, giun sán) là vô cùng quan trọng, vì chúng truyền nhiều bệnh. Nếu có thể, nên giữ mèo mắc FIV trong nhà và tránh xa các động vật khác.

Phòng ngừa HIV
Tiêm phòng thường là biện pháp phòng ngừa chính đối với các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Các loại vắc-xin này bao gồm vắc-xin chống lại virus herpes ở mèo (fHV) và virus calicivirus ở mèo (fHV và FCV), cũng như virus gây bệnh giảm bạch cầu ở mèo và virus gây bệnh bạch cầu ở mèo (FPV và FeLV). Năm 2002, một loại vắc-xin chống lại virus gây suy giảm miễn dịch ở mèo (FIV) đã được đưa vào sử dụng tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, nó không được coi là vắc-xin thiết yếu và không bắt buộc phải sử dụng. Vắc-xin này không được cấp phép ở châu Âu vì hiệu quả của nó chưa được chứng minh.

Việc tiêm phòng FIV bao gồm ba mũi, cách nhau 2-3 tuần. Mèo được coi là đã miễn dịch với virus gây suy giảm miễn dịch ở mèo (FIV) sau mũi tiêm thứ ba. Cần tiêm nhắc lại hàng năm.
Các phương pháp phòng ngừa HIV được chấp nhận rộng rãi và dễ tiếp cận hiện nay bao gồm:
- Tiêm chủng đúng thời hạn với các loại vắc xin thiết yếu;
- đang trải qua một cuộc khám sức khỏe định kỳ;
- Điều trị kịp thời các bệnh truyền nhiễm;
- Việc kiểm tra bắt buộc đối với tất cả động vật khi vào trại cứu hộ hoặc vườn ươm;
- Đưa những động vật nghi nhiễm FIV vào khu cách ly cho đến khi có kết quả chẩn đoán từ phòng thí nghiệm.

Nếu bạn nuôi mèo, hãy cố gắng tránh để mèo tiếp xúc với động vật hoang. Nếu bạn mang một thú cưng mới về nhà, đặc biệt là thú cưng được nhận nuôi từ đường phố, hãy nhớ kiểm tra xem nó có bị nhiễm FIV hay không và lặp lại xét nghiệm sau hai tháng. Thiến hoặc triệt sản cho mèo có thể làm giảm xu hướng tương tác với những con mèo khác, đánh nhau và đi lang thang của chúng.
Hướng dẫn thực tế dành cho chủ nuôi: Sống chung với mèo nhiễm FIV
Dưới đây là các khuyến nghị dựa trên nghiên cứu và hướng dẫn hiện hành:
-
Hãy giữ mèo của bạn ở trong nhà và hạn chế tiếp xúc với mèo hoang, đặc biệt là các cuộc đánh nhau và cắn, vì đây là những con đường lây truyền chính.
-
Nếu bạn nuôi các con mèo khác trong nhà, hãy cho chúng xét nghiệm FIV và cân nhắc việc tách chúng ra để tránh lây lan.
-
Khám sức khỏe định kỳ và duy trì vệ sinh răng miệng (làm sạch răng, nha khoa chuyên nghiệp) rất quan trọng, vì viêm nướu thường làm phức tạp quá trình nhiễm trùng.
-
Chế độ ăn uống cân bằng, tránh căng thẳng và điều trị kịp thời mọi bệnh nhiễm trùng là những biện pháp quan trọng để làm chậm sự tiến triển của bệnh.
-
Nếu cần, bạn có thể thảo luận với bác sĩ thú y về việc sử dụng liệu pháp kháng virus hoặc tham gia các thử nghiệm lâm sàng nếu có sẵn tại khu vực của bạn.
-
Theo dõi số lượng tế bào máu và tình trạng miễn dịch (số lượng tế bào, CD4/CD8, tải lượng virus nếu có thể) có thể giúp đánh giá tình trạng bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị.
Bảng: So sánh một số đặc điểm của FIV
| Tham số | Phạm vi/tính năng tiêu biểu |
|---|---|
| Tỷ lệ mắc bệnh | Từ 1% đến 30%, tùy thuộc vào khu vực và điều kiện giam giữ. |
| Con đường lây truyền chính | vết cắn, nước bọt, tiếp xúc với máu |
| Thời gian ủ bệnh điển hình | tháng - năm |
| Những thay đổi quan trọng trong phòng thí nghiệm | Đảo ngược tỷ lệ CD4:CD8, giảm số lượng tế bào CD4+ |
| Các bệnh đi kèm có thể xảy ra | viêm miệng, nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu sinh dục, u lympho |
| Các tác nhân điều trị tiềm năng | AZT, cART, chất ức chế protease thử nghiệm |
Xem thêm:
Thêm bình luận