Trên thế giới có bao nhiêu giống mèo?

Tổ tiên của tất cả các loài mèo trên thế giới là một loài mèo thảo nguyên (hoặc theo một giả thuyết khác, là mèo rừng), bắt đầu được thuần hóa cách đây 12.000 năm. Chính từ đó, quá trình chọn lọc giống bắt đầu, qua đó loài vật này có được một số đặc điểm có lợi cho con người và mất đi một số đặc điểm khác. Thật khó để nói chính xác có bao nhiêu giống mèo tồn tại trên thế giới, nhưng có thể hiểu được câu hỏi này.

Một người phụ nữ với một con mèo Anh.

Ai là người quyết định các giống chó?

Sự không chắc chắn về số lượng giống chó là do thực tế có ba tổ chức nghiên cứu về mèo lớn nhất thế giới:

  • WCF là Liên đoàn bóng đá thế giới, hiện là liên đoàn lớn nhất và có uy tín nhất. Được thành lập năm 1988 tại Rio de Janeiro, liên đoàn này bao gồm hơn 540 câu lạc bộ.
  • FIFe là thành viên của Đại hội Mèo Thế giới. Tổ chức này được thành lập vào năm 1950 tại Bỉ.
  • TICA là một Hiệp hội quốc tế, được thành lập năm 1979 tại Hoa Kỳ, nhưng sau đó đã mở rộng ra phạm vi quốc tế.

Khó khăn chính là các tổ chức này không đăng ký và công nhận các giống loài cùng một lúc. Thông thường, việc này diễn ra với độ trễ thời gian, nhưng đôi khi một giống loài được một tổ chức công nhận lại không bao giờ được các tổ chức khác xác nhận. Hơn nữa, một số giống loài luôn trong giai đoạn chuẩn bị và lập hồ sơ.

Mỗi tổ chức sử dụng các tiêu chí và thông số riêng để xác định tình trạng thuần chủng. Thông thường, các tiêu chí này bao gồm:

  • Hình dáng và tỷ lệ cơ thể;
  • màu mắt;
  • Tính khí và bản chất;
  • Đặc điểm của len;
  • đặc điểm sức khỏe, v.v.

Hiện tại, WCF đăng ký nhiều giống nhất: khoảng 74 giống, trong đó có 9 giống mới được đăng ký. FIFe và TICA đăng ký lần lượt 51 và 73 giống.

Một con mèo có mắt xanh

Phân loại

Phân loại chính các loài mèo được chia thành 4 tiêu chí chính:

  • theo dáng người;
  • bằng áo khoác;
  • theo màu sắc;
  • theo như hình vẽ.

Theo loại hình cơ thể

Dựa trên thông số này, mèo được chia thành 6 nhóm chính:

  • Động vật có thân hình vạm vỡ (loại nặng cân). Chúng bao gồm những cá thể lớn nhất. Chúng có đuôi dày và khỏe nhất, bàn chân chắc khỏe, vững chãi và cổ ngắn, to. Những cá thể tiêu biểu là mèo Maine Coon hoặc... Siberia mèo.
  • Mèo Cobby (thân hình chắc nịch). Chúng có thân hình nhỏ gọn và chắc nịch. Bộ xương của chúng được đặc trưng bởi ngực rộng, đầu to với mũi ngắn và rộng, và cổ ngắn, đôi khi gần như không có cổ. Bàn chân của chúng thường không cao lắm, và đuôi ngắn và tù. Ví dụ bao gồm mèo Exotic và mèo Manx.
  • Mèo phương Đông. Chúng có thân hình thanh thoát với bàn chân cao. Chúng có cổ duyên dáng và đuôi dài, hẹp. Đầu và mõm luôn thon dần về phía mũi. Các giống mèo phương Đông điển hình bao gồm mèo Java, mèo Bali và mèo Xiêm.

Mèo Bali

  • Đặc điểm ngoại lai. Thân hình dẻo dai với cơ bắp săn chắc. Chân cao và đuôi dài, đầu hình nêm, mắt hình bầu dục hoặc hình quả hạnh. Tai có thể dài. Mèo Abyssinia là một ví dụ.
  • Bán ngoại lai. Loại này có các thông số trung bình và phổ biến nhất. Đại diện cho loại này là mèo lông ngắn Mỹ hoặc nhạc blues Nga.
  • Thân hình hơi mập mạp. Các giống mèo có thân hình chắc nịch hơn một chút so với loại trước. Ví dụ điển hình là mèo Anh lông ngắn.

Theo áo khoác

Theo tiêu chí này, các giống mèo được chia thành 5 loại:

  • Lông dài, với bộ lông dài tới 15 cm (mèo Miến Điện, Siberia, Ba Tư);
  • lông ngắn (Mau Ai Cập(màu xanh nõn chuối, màu xanh Nga);
  • lông xoăn (Giống chó German Rex, Cornish Rex);
  • lông cứng (lông cứng Mỹ);
  • không có len (Levkoy người Ukraina(bambino, sphinx).

Nhân sư

Theo màu sắc

Có rất nhiều màu sắc, nhưng chúng được chia thành các loại chính sau:

  • một màu (Korat, Havana);
  • hai màu (Mèo rừng Na Uy, búp bê vải);
  • màu loang lổ (màu điểm, angora);
  • có đốm (Chinchilla Ba Tư hoặc mèo lông ngắn Mỹ);
  • Nhiều màu hoặc màu mai rùa (mèo đuôi cụt, mèo Sphinx, mèo Ba Tư).

Theo bản vẽ

Các biến thể hoa văn chính tạo nên giống chó này:

  • Màu lông đồng nhất (màu đỏ, đen, nâu, xám, v.v.);
  • Màu lông theo vùng (sọc, vân đá cẩm thạch hoặc đốm);
  • đốm trắng (chủ yếu là một màu duy nhất với các đốm màu khác nhau);
  • màu trắng tinh;
  • Màu điểm (thân sáng màu và tứ chi tối màu);
  • màu bạc (màu khói, bạc, chinchilla và cameo).

Một số bức vẽ có thể được xem trong phòng trưng bày:

Mô tả các giống chính

Các giống mèo chính hiện nay được lai tạo từ những giống mèo cổ nhất, nhưng không phải lúc nào cũng là những giống phổ biến nhất. Các nhà lai giống tiếp tục thử nghiệm với những giống mèo này, đạt được những kết quả ngày càng mới mẻ.

  • Người Anh. Họ trở thành những người sáng lập ra hai dòng sản phẩm chính: Anh lông dài và lông ngắn, trong đó loài lông ngắn là loài có tuổi đời lâu hơn. Cả hai loài đều có đặc điểm là bộ lông hoàn hảo, rất dễ chăm sóc: lông không bị rối hoặc rụng nhiều như các loài mèo khác.
  • người Abyssinia. Màu lông của chúng giống với thỏ rừng, vì vậy chúng được gọi là "mèo thỏ". Chúng rất hòa đồng, có tính khí tốt và thân hình thanh thoát.
  • Người Scotland. Có hai dạng chính: tai thẳng và tai cụp. Giống tai thẳng là dạng cơ bản, trong khi giống tai cụp là kết quả của các thí nghiệm di truyền đã thành công trong việc cố định gen chịu trách nhiệm cho sự thoái hóa sụn.
  • Curl Mỹ. Đặc điểm nổi bật nhất là đôi tai, chúng cong vào trong hoặc ra sau với nhiều góc độ khác nhau. Mặt trong của tai được phủ lông dày. Mèo Mỹ lông xoăn là loài vật rất năng động, và sự tinh nghịch cùng năng lượng của chúng vẫn duy trì đến tuổi già.
  • Lông ngắn châu Âu. Các chuyên gia tin rằng giống mèo này phát triển với sự can thiệp tối thiểu của con người. Người không chuyên rất khó phân biệt những con mèo này với mèo hoang thông thường, vì chúng cực kỳ giống nhau về kiểu gen và ngoại hình.
  • Angora. Người ta tin rằng nó là tổ tiên của tất cả các giống chó lông dài. Đặc điểm nổi bật của nó là không có lớp lông lót và có một lớp lông dày quanh cổ.
  • Mau Ai Cập. Trong tất cả các loài hiện được biết đến, Mau là loài cổ xưa nhất. Hình ảnh đầu tiên về nó được chụp cách đây 3.000 năm. Đôi mắt của nó rất khác thường: trông như được kẻ viền mắt, và có một hoa văn hình chữ "W" giữa hai tai.
  • Đuôi cụt Mỹ. Nó có cái đuôi ngắn, xù, giúp dễ dàng phân biệt với các loài khác. Có hai loại: loại lông ngắn và loại lông dài.
  • Bengal. Chúng sống không chỉ gần con người mà còn cả trong tự nhiên. Chúng thường có bộ lông trắng, nhưng đôi khi cũng có đốm.
  • Nhân sư. Đặc điểm chính của chúng là bộ lông hơi kém phát triển, thể hiện ở các mức độ khác nhau. Do thiếu lông, chúng phát triển tốt ở những nơi ấm áp. Chúng có bản tính thân thiện và trìu mến.
  • Siberia. Giống mèo này ra đời nhờ khí hậu khắc nghiệt và lạnh giá, dẫn đến sự phát triển của loài mèo thích nghi với khí hậu lạnh. Chúng nổi bật với kỹ năng săn mồi tuyệt vời, khiến chúng trở thành những thợ săn chuột cừ khôi.
  • Xiêm. Chúng xuất hiện vào thế kỷ 16 và từ đó trở thành nền tảng cho sự phát triển của nhiều loài mới. Chúng là những sinh vật rất thân thiện, nổi bật với màu sắc tuyệt đẹp.

Các giống mèo này đã trở thành những giống chính mà hầu hết các nhà nhân giống trên thế giới sử dụng, dẫn đến sự mở rộng không ngừng của các sách tham khảo về giống mèo.

Xem thêm:



Thêm bình luận

Huấn luyện mèo

Huấn luyện chó