Bộ xương mèo: Giải phẫu chi tiết
Khả năng thể chất đa dạng và độc đáo của loài mèo phần lớn là nhờ vào bộ xương của chúng. Leo cây nhanh như chớp, giữ thăng bằng ở độ cao lớn, bò, nhảy nhiều kiểu khác nhau và tiếp đất an toàn—tất cả đều có thể thực hiện được nhờ vào cấu tạo giải phẫu độc đáo của loài mèo, và đặc biệt là bộ xương của chúng. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về các đặc điểm và cấu trúc của bộ xương mèo.

Đặc điểm của bộ xương mèo
Cấu trúc tổng thể của bộ xương mèo tương tự như các loài động vật có vú khác, với một số khác biệt về hình dạng và sự sắp xếp của từng xương, do vị trí nằm ngang của cột sống và sự thích nghi tối ưu với lối sống săn mồi. Hơn nữa, sự khác biệt về hình dạng và cấu trúc của từng xương có thể là do đặc điểm riêng của từng giống mèo. Ví dụ, mèo Xiêm có xương hẹp và dài hơn mèo Ba Tư. Hình ảnh bên dưới cho thấy cấu trúc bộ xương của mèo mà không xét đến các yếu tố giống loài.

Bộ xương trung bình của một con mèo bao gồm 244-250 xương. Một số nguồn khác lại đưa ra con số cao hơn, lên đến 230-236 xương, vì một số xương dính liền nhau được tính là một xương. Số lượng xương của một con mèo được xác định bởi chiều dài của nó. đuôi Đuôi của động vật rất quan trọng vì nó chứa gần một phần mười tổng số xương trong cơ thể mèo (một cái đuôi "bình thường" có khoảng 26 đốt sống). Hãy đọc thêm về những việc cần làm nếu... Con mèo hoặc mèo con bị gãy đuôi..
Sọ
Do số lượng răng ít hơn so với các loài ăn thịt khác, hộp sọ của loài mèo có đặc điểm là hình tròn. Kích thước của hộp sọ sẽ phụ thuộc vào giống mèo hoặc các đặc điểm di truyền khác. Mèo Ba Tư, mèo Exotic và mèo Himalaya thuộc loại mèo đầu ngắn – chúng có hộp sọ ngắn, dẫn đến cấu trúc bất thường của vòm miệng, thanh quản và khí quản. Điều này giải thích các vấn đề thường gặp ở các giống mèo này như nghẹt mũi, ngáy ngủ, và khả năng chịu đựng kém đối với vận động và nhiệt độ cao.
Hộp sọ gồm 29 xương, trong đó vùng sọ gồm 11 xương và vùng mặt gồm 13 xương. Các xương sọ lớn hơn các xương mặt. Những đặc điểm đặc trưng khác bao gồm hốc mắt lớn và răng nanh mọc sát nhau, thích nghi với việc săn bắt các loài động vật nhỏ. Đặc điểm chính giúp mèo trở thành kẻ săn mồi là bộ hàm mạnh mẽ với nhiều loại răng khác nhau. Những chiếc răng này cho phép mèo tóm lấy và giữ chặt con mồi đang giãy giụa, cắn xé và nghiền nát thức ăn, và nếu cần thiết, tự vệ.

Xương sống
Cột sống của mèo vô cùng linh hoạt, được cấu tạo từ những xương nhỏ, dễ di chuyển. Nó bao gồm nhiều đốt sống, được chia thành nhiều phần:
- Cột sống cổ bao gồm bảy đốt sống lớn chịu trách nhiệm nâng đỡ và di chuyển đầu. Hai trong số đó, được gọi là đốt sống trục và đốt sống đội, có thể xoay 180°. Chúng được nối với nhau bằng một mấu nhỏ, khiến chúng trở thành điểm yếu ở mèo: va đập và ngã có nguy cơ cao gây vỡ, dẫn đến gãy đốt sống cổ và tử vong.
- Cột sống ngực bao gồm 13 đốt sống, mỗi đốt sống được gắn với 12 cặp xương sườn ở hai bên. Năm cặp xương sườn đầu tiên được gọi là xương sườn thật, vì chúng gắn vào xương ức, trong khi năm cặp xương sườn còn lại được gọi là xương sườn giả, vì chúng có hình dạng giống như vòm.
- Cột sống thắt lưng được tạo thành bởi bảy đốt sống lớn nhất, kích thước của chúng tăng dần khi tiến về phía đuôi. Chúng có các phần nhô ra đặc biệt ở hai bên để nâng đỡ các cơ và các cơ quan nội tạng trong khoang bụng.
- Vùng xương cùng—không giống như vùng thắt lưng rất linh hoạt—được đặc trưng bởi một khớp liên đốt sống cứng chắc bao gồm ba đốt sống hợp nhất. Điều này là cần thiết vì các chi sau, chịu phần lớn lực tác động lên chuyển động của động vật (đặc biệt là khi nhảy), được gắn vào vùng này.
- Vùng đuôi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng cơ thể khi nhảy hoặc ngã từ độ cao. Các dây chằng cơ khỏe mạnh giúp những con vật này có khả năng nhảy tuyệt vời, trong khi các đệm sụn giữa các đốt sống cho phép thực hiện nhiều chuyển động khác nhau (uốn cong và xoay). Số lượng đốt sống đuôi thay đổi tùy thuộc vào giống loài, và một số giống có thể hoàn toàn không có đốt sống đuôi.

Cấu trúc của các chi
Trong bộ xương chi của mèo, người ta phân biệt hai phần:
- Vành đai chi trước (vành đai vai), với đặc điểm là sự gắn kết đàn hồi của các chi, rất cần thiết cho việc nhảy an toàn và tiếp đất thoải mái. Nó bao gồm xương bả vai, xương cánh tay, xương quay và xương trụ (tạo thành cẳng tay), và bàn tay. Bàn tay bao gồm xương cổ tay, xương bàn tay và các đốt ngón tay, trong đó có năm đốt ở chi trước.
Một đặc điểm độc đáo khác trong giải phẫu học của loài mèo là sự thiếu vắng xương đòn đúng nghĩa. Nó bao gồm hai xương không có chức năng, không gắn liền với khớp vai, mà trôi nổi tự do trong các cơ. Xương bả vai được gắn vào cột sống bằng các cơ, dây chằng và gân, cho phép vai có phạm vi chuyển động gần như không giới hạn.
Thật thú vị! Nhờ cấu trúc độc đáo của xương đòn, mèo có thể chui qua cả những khe hẹp nhất, miễn là đầu của nó vừa vặn, vì đầu là phần lớn nhất nhưng cũng ổn định nhất của cơ thể.
- Vành đai chi sau, không giống như vành đai vai, được gắn chặt và bất động vào xương cùng. Nó bao gồm xương chậu và xương đùi, xương bánh chè, xương chày và xương mác, xương cổ chân và xương bàn chân, nơi các đốt ngón chân được gắn vào. Xương chậu của chân sau dài hơn và phát triển hơn so với chi trước, và xương bàn chân to hơn, điều này liên quan đến dáng đi của động vật (đặc biệt là khi nhảy). Nhờ cấu trúc chi này, mèo có thể di chuyển nhanh cả trên mặt phẳng ngang và thẳng đứng, khiến chúng trở thành những người leo cây xuất sắc. Chân sau tựa trên các đốt của bốn ngón chân. Giống như các loài động vật có vú khác, khuỷu tay của mèo gập ra sau và đầu gối gập về phía trước. Phần bàn chân có thể bị nhầm lẫn với đầu gối cong thực chất là gót chân, còn đầu gối thực sự nằm ở phần bụng dưới.

Xem thêm:
- Cấu tạo của một con chó
- Trí nhớ của mèo như thế nào: kéo dài bao lâu?
- Chuyên gia về mèo nhà: Tên gọi và công việc của họ là gì?
Thêm bình luận