Các giống chó lông xoăn: Danh sách
Bạn yêu thích các giống chó lông xoăn (nhỏ, trung bình hoặc lớn) và luôn mơ ước sở hữu một chú chó Karakul đáng yêu? Danh sách đầy đủ các giống chó lông xoăn của chúng tôi, kèm theo mô tả chi tiết và hình ảnh, sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng đắn.
Các giống nhỏ
Nếu bạn đặc biệt quan tâm đến một giống chó cảnh lông xoăn, có cân nặng từ 2,5-12 kg và chiều cao từ 28-40 cm, thì hãy chọn thú cưng trong danh mục này.
Chó Poodle thu nhỏ
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Đức, Pháp |
|
Cân nặng |
6-8 kg (từ 2,5 kg) |
|
Chiều cao |
28-35 cm (đồ chơi 24-28 cm) |
|
Màu sắc |
một bảng màu đa dạng với nhiều màu sắc khác nhau. |
|
Tính cách |
tốt bụng, thông minh |
|
Mục đích |
bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
12-15 tuổi |

Không còn nghi ngờ gì nữa, chó Poodle là giống chó lông xoăn nổi tiếng nhất thế giới, được yêu mến trên toàn cầu không chỉ bởi vẻ ngoài quyến rũ mà còn bởi tính cách hiền lành và khả năng huấn luyện vượt trội.
Một sự thật thú vị! Giống chó này có bốn hạng cân (nhỏ, siêu nhỏ, trung bình và lớn), vì vậy khi chọn một chú chó con nhỏ, hãy nhớ hỏi về cân nặng của tổ tiên bên bố và bên mẹ của nó.
Chó Bichon Frise
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Pháp, Bỉ |
|
Cân nặng |
3-5 kg |
|
Chiều cao |
23-30 cm |
|
Màu sắc |
chỉ màu trắng |
|
Tính cách |
năng động, hòa đồng, thân thiện |
|
Mục đích |
trang trí, đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
14-19 tuổi |

Tên của giống chó này dịch ra là "chó cảnh Pháp lông xoăn trắng", mô tả chính xác ngoại hình của chúng. Do không có lớp lông lót, giống chó này được coi là ít gây dị ứng (giống như chó Yorkie hoặc Balognese), nhưng trên thực tế, dị ứng vẫn có thể xảy ra, tùy thuộc vào tác nhân cụ thể gây ra phản ứng.
Chó Bolognese (chó nhỏ Ý)
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Ý |
|
Cân nặng |
2,5-4 kg |
|
Chiều cao |
25-30 cm |
|
Màu sắc |
chỉ màu trắng |
|
Tính cách |
hòa đồng, tốt bụng |
|
Mục đích |
trang trí, đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
11-16 tuổi |

Chó Bolognese là giống chó có bộ lông dài, xoăn tít, buông xuống thành những gợn sóng đẹp mắt nhưng không bao giờ bị cuộn tròn. Giống chó này rụng lông rất ít, nhờ đó được coi là giống chó "thú cưng" và "ít gây dị ứng". Tuy nhiên, chúng cần được chải lông hàng ngày, nếu không bộ lông mềm mại, xoăn tít của chúng sẽ bị rối.
Tsvetnaya Bolonka của Nga
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Nga |
|
Cân nặng |
3-4 kg |
|
Chiều cao |
20-24 cm |
|
Màu sắc |
bất kỳ màu nào ngoại trừ màu trắng, lốm đốm và vân đá |
|
Tính cách |
hòa đồng, tốt bụng |
|
Mục đích |
trang trí, đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
12-16 tuổi |

Giống chó này được Liên bang Nga (RKF) công nhận nhưng chưa được FCI công nhận. Đây là giống chó nhỏ, lông xoăn, có bộ lông gợn sóng tạo thành những lọn xoăn lớn. Lớp lông lót của những chú chó "màu" này khá dày và rậm rạp, vì vậy cần chải lông thường xuyên, nhưng chúng không được cắt tỉa.
Chó sục Bedlington
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Vương quốc Anh |
|
Cân nặng |
8-10 kg |
|
Chiều cao |
38-41 cm |
|
Màu sắc |
xanh dương, xanh nâu, gan, cát |
|
Tính cách |
"Giống chó sục", năng động, khá bướng bỉnh |
|
Mục đích |
săn bắn, bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
11-16 tuổi |

Giống chó Bedlington gây ấn tượng với vẻ ngoài kỳ lạ, giống như chó Karakul. Mặc dù không nhỏ như các giống chó trước đó, bộ lông dày, xoăn của chúng hầu như không rụng, tuy nhiên vẫn cần được chải chuốt thường xuyên và chăm sóc đặc biệt.
Cockapoo
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Hoa Kỳ |
|
Cân nặng |
9-11 kg |
|
Chiều cao |
36-38 cm |
|
Màu sắc |
một bảng màu đa dạng với nhiều màu sắc khác nhau. |
|
Tính cách |
ngoan ngoãn, dễ dạy, tốt bụng, tò mò |
|
Mục đích |
nhà thiết kế, người bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
13-16 tuổi |

Chó Cockerdoodle là giống chó được lai tạo bằng cách kết hợp chó Cocker Spaniel và chó Poodle. Ngày nay, bên cạnh những con chó tiêu chuẩn, người ta còn nhân giống thêm giống Cockapoo T-Cap thu nhỏ, nặng hơn 2,5 kg. Tuy nhiên, ngoại hình của những chú chó này sẽ phụ thuộc rất nhiều vào loại chó Poodle được lai với chúng. Một đặc điểm nổi bật của giống chó này là mỗi chú chó con đều có vẻ ngoài độc đáo.
Bông Tulear
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Pháp, Madagascar |
|
Cân nặng |
3,5-6 kg |
|
Chiều cao |
22-33 cm |
|
Màu sắc |
Màu trắng (màu nâu nhạt được phép ở tai) |
|
Tính cách |
vui vẻ, ồn ào, năng động |
|
Mục đích |
bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
13-14 tuổi |

Giống chó Cottontail Bichon Madagascar có bộ lông dài, xoăn và cần được chăm sóc cẩn thận. Đây là giống chó tuyệt vời cho cả trẻ em và người cao tuổi.
Các giống chó cỡ trung bình
Nhóm này bao gồm các giống chó lông xoăn có cân nặng từ 12,7 đến 25 kg và chiều cao từ 40 đến 60 cm.
Cá mập Barbet
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Pháp |
|
Cân nặng |
17-28 kg |
|
Chiều cao |
53-65 cm |
|
Màu sắc |
trắng, đen, xám đậm (màu trơn hoặc lốm đốm), sô cô la |
|
Tính cách |
năng động, tốt bụng, dũng cảm |
|
Mục đích |
săn bắn |
|
Tuổi thọ trung bình |
12-16 tuổi |

Chó Barbet (chó nước Pháp) có ngoại hình đặc trưng bởi bộ lông đồng nhất, khá dài và rất xoăn, cùng với đôi tai lớn, rủ xuống. Bộ lông dày và rậm rạp giúp giữ ấm tuyệt vời khỏi cái lạnh, đó là lý do tại sao trước đây những người thợ săn thường nhốt chúng trong chuồng.
Chó sục Kerry Blue
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Ireland |
|
Cân nặng |
15-18 kg |
|
Chiều cao |
45-49 cm |
|
Màu sắc |
trắng, đen, xám đậm (màu trơn hoặc lốm đốm), sô cô la |
|
Tính cách |
Giống chó sục, nóng tính, có tố chất lãnh đạo. |
|
Mục đích |
săn bắn, canh gác, bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
12-15 tuổi |

Đằng sau vẻ ngoài đáng yêu của chúng là một tính cách khá phức tạp, vì vậy không nên nuôi loại thú cưng này nếu bạn không có kinh nghiệm huấn luyện và không sẵn sàng quản lý thú cưng một cách nghiêm khắc và thể hiện vai trò lãnh đạo.
Chó Poodle thu nhỏ
|
Tên giống |
Chó Poodle |
|
Quốc gia xuất xứ |
Đức, Pháp |
|
Cân nặng |
8-14 kg |
|
Chiều cao |
35-45 cm |
|
Màu sắc |
một bảng màu đa dạng với nhiều màu sắc khác nhau. |
|
Tính cách |
tốt bụng, thông minh, ngoan ngoãn |
|
Mục đích |
bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
12-15 tuổi |

Chó Poodle thu nhỏ là giống chó cỡ trung bình với bộ lông dày, xoăn tít. Giống chó này khá phổ biến trong số những thú cưng nhỏ, vì chúng rất thông minh và hòa đồng với trẻ em cũng như các vật nuôi khác.
Chó sục xứ Wales
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Quận xứ Wales |
|
Cân nặng |
9-9,5 kg |
|
Chiều cao |
35-39 cm |
|
Màu sắc |
tất cả các biến thể của màu đen và nâu, đen xám, và nâu và nâu |
|
Tính cách |
"Giống chó sục", dễ bị kích động |
|
Mục đích |
săn bắn |
|
Tuổi thọ trung bình |
12-15 tuổi |

Chó sục xứ Wales có bộ lông cứng, xoăn không đều với lớp lông lót dày. Giống chó này cần được chải chuốt thường xuyên để duy trì vẻ ngoài đặc trưng, vì chúng không rụng lông tự nhiên. Một đặc điểm khác của giống chó này là không có mùi đặc trưng, ngay cả khi tắm rửa không thường xuyên.
Lagotto Romagnolo
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Ý |
|
Cân nặng |
11-16 kg |
|
Chiều cao |
41-49 cm |
|
Màu sắc |
màu trắng, đỏ, nâu và sự kết hợp của chúng. |
|
Tính cách |
yêu chuộng hòa bình, thân thiện |
|
Mục đích |
săn nấm cục |
|
Tuổi thọ trung bình |
15-17 tuổi |

Cơ thể của loài nấm Lagotto Romagnolo được bao phủ bởi lớp lông cứng, xoăn giúp bảo vệ hiệu quả khỏi gió và sương giá. Loài nấm này sở hữu khứu giác tuyệt vời, cho phép chúng định vị được những cây nấm quý giá ngay cả ở độ sâu 50-60 cm dưới lòng đất, cũng như thực hiện các nhiệm vụ tìm kiếm khác. Nấm Lagotto Romagnolo phục vụ trong các cơ quan thực thi pháp luật về ma túy và hỗ trợ tìm kiếm nạn nhân trong các đội cứu hộ.
Chó săn nước Mỹ
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Hoa Kỳ |
|
Cân nặng |
11-20 kg |
|
Chiều cao |
38-46 cm |
|
Màu sắc |
gan, nâu hoặc sô cô la |
|
Tính cách |
yêu chuộng hòa bình, thân thiện, điềm tĩnh |
|
Mục đích |
săn bắn |
|
Tuổi thọ trung bình |
15-17 tuổi |

Mèo lông ngắn Mỹ nhỏ hơn đáng kể so với họ hàng mèo lông ngắn Ireland. Cấu trúc lông của chúng cũng khác biệt. Các lọn lông lớn hơn, và bản thân bộ lông cũng ít dày hơn, tạo nên độ phồng chủ yếu ở phía trên đôi tai dài và rủ xuống.
Chó nước Tây Ban Nha
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Tây ban nha |
|
Cân nặng |
14-22 kg |
|
Chiều cao |
40-50 cm |
|
Màu sắc |
màu đen, sô cô la, trắng, và cả hai màu |
|
Tính cách |
yêu chuộng hòa bình, thân thiện, điềm tĩnh |
|
Mục đích |
người chăn cừu, bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
15-17 tuổi |

Chó con có bộ lông gợn sóng hoặc xoăn, hơi bông xốp, nhưng khi lớn lên, lông bắt đầu xoăn thành những lọn đặc trưng, tạo nên vẻ ngoài độc đáo của giống chó này. Giống như các giống chó chăn gia súc khác, chó nước Tây Ban Nha là người bạn đồng hành tuyệt vời cho mọi lứa tuổi và rất hòa đồng với trẻ em.
Đạn
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Hungary |
|
Cân nặng |
10-22 kg |
|
Chiều cao |
36-45 cm |
|
Màu sắc |
trắng, đen (màu trơn hoặc pha chút đỏ gỉ hoặc xám), hươu, xám |
|
Tính cách |
trìu mến, điềm tĩnh, không sợ hãi |
|
Mục đích |
người canh gác, săn bắn, bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
12-13 tuổi |

Trong số các giống chó lông xoăn cỡ trung bình, chó Puli nổi bật với bộ lông dài, xoắn thành những lọn chặt khi trưởng thành, như trong hình. Không nên cắt tỉa lông vì những "búi lông" đặc trưng của chúng tạo ra một vi khí hậu độc đáo, cho phép chó phát triển tốt cả trong điều kiện giá rét khắc nghiệt và những ngày hè nóng bức.
Chó nước Bồ Đào Nha
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Bồ Đào Nha |
|
Cân nặng |
16-25 kg |
|
Chiều cao |
43-57 cm |
|
Màu sắc |
đen, trắng, nâu và hai màu |
|
Tính cách |
điềm tĩnh, thân thiện, dễ huấn luyện |
|
Mục đích |
bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
15-17 tuổi |

Chó Wasserhund Bồ Đào Nha (Can Diagua) là một giống chó khá lớn với bộ lông dày và xoăn. Chất lượng bộ lông có thể khác nhau. Một số con có bộ lông dài, gợn sóng và bóng mượt, trong khi những con khác lại có lông ngắn, dày và rất xoăn.
Chó Cocker Spaniel Mỹ
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Hoa Kỳ |
|
Cân nặng |
7-14 kg |
|
Chiều cao |
34,3-39,4 cm |
|
Màu sắc |
màu đen, kem, nâu, vàng nhạt, các biến thể nhiều màu |
|
Tính cách |
trìu mến, năng động, dễ bị tổn thương |
|
Mục đích |
săn bắn |
|
Tuổi thọ trung bình |
13-14 tuổi |

Bộ lông dài, gợn sóng của giống mèo này là niềm tự hào của tất cả những người nuôi mèo American Shorthair. Độ dài lông khác nhau ở các bộ phận khác nhau trên cơ thể. Lông ngắn nhất ở đầu, trong khi lông ở tai, thân và chân mọc dài hơn đáng kể và tạo thành những gợn sóng tuyệt đẹp.
Chó Cocker Spaniel Anh
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Vương quốc Anh |
|
Cân nặng |
13-14,5 kg |
|
Chiều cao |
38-41 cm |
|
Màu sắc |
bất kỳ vật thể rắn hoặc lốm đốm nào |
|
Tính cách |
năng động, dễ bị tổn thương, đôi khi bướng bỉnh |
|
Mục đích |
săn bắn |
|
Tuổi thọ trung bình |
13-14 tuổi |

Chó Spaniel Anh không hẳn là giống chó lông xoăn, nhưng bộ lông dài của chúng tạo thành những gợn sóng tuyệt đẹp, mang đến vẻ ngoài đặc trưng. Những chú chó này rất thông minh, nhưng việc huấn luyện chúng đòi hỏi sự kiên trì và nhẫn nại, vì chúng có thể vô cùng bướng bỉnh.
Các giống chó lớn
Nhóm này bao gồm những con chó nặng trên 25 kg và cao trên 60 cm. Chó lớn nên được nuôi trong chuồng, và cần được cho đi dạo dài hàng ngày, vì chúng cần nhiều không gian và hoạt động thể chất đầy đủ để phát triển khỏe mạnh.
Chó Poodle tiêu chuẩn
|
Tên giống |
Chó Poodle |
|
Quốc gia xuất xứ |
Đức, Pháp |
|
Cân nặng |
20-30 kg |
|
Chiều cao |
45-60 cm |
|
Màu sắc |
một bảng màu đa dạng với nhiều màu sắc khác nhau. |
|
Tính cách |
tốt bụng, thông minh, ngoan ngoãn |
|
Mục đích |
bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
12-15 tuổi |

Giống chó này còn được gọi là chó Poodle Hoàng gia. Giống như những con Poodle nhỏ hơn, chúng rất thông minh, luôn tập trung vào chủ nhân và dễ huấn luyện.
Chó săn nước Ireland
|
Tên giống |
Chó săn nước Ireland |
|
Quốc gia xuất xứ |
Ireland |
|
Cân nặng |
20-31 kg |
|
Chiều cao |
51-59 cm |
|
Màu sắc |
gan đỏ |
|
Tính cách |
yêu chuộng hòa bình, thân thiện, điềm tĩnh |
|
Mục đích |
săn bắn |
|
Tuổi thọ trung bình |
15-17 tuổi |

Ở quê hương của chúng, giống chó này còn được biết đến với tên gọi Shannon Spaniel. Những con chó này có bộ lông gợn sóng, trông bóng mượt và có kết cấu khác nhau ở các vùng khác nhau trên cơ thể. Phần lưng và hai bên rất xoăn, trong khi bụng và phía trước chân sau thẳng, tạo thành những sợi lông dài. Những con chó này được coi là ít gây dị ứng, vì giống chó này không rụng lông, một đặc điểm thường thấy ở hầu hết các giống chó săn Spaniel.
Chó Labradoodle (Cobberdog)
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Úc |
|
Cân nặng |
15-42 kg |
|
Chiều cao |
45-65 cm |
|
Màu sắc |
một bảng màu đa dạng với nhiều màu sắc khác nhau. |
|
Tính cách |
điềm tĩnh, thân thiện, dễ huấn luyện |
|
Mục đích |
bạn đồng hành |
|
Tuổi thọ trung bình |
13-16 tuổi |

Giống chó này được tạo ra bằng cách lai giữa chó Poodle tiêu chuẩn và chó Labrador Retriever, kết hợp những đặc điểm quan trọng của hai giống chó này như trí thông minh sắc bén, khả năng huấn luyện tuyệt vời và tính khí hiền lành.
Chó sục đen Nga
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Liên Xô |
|
Cân nặng |
45-60 kg |
|
Chiều cao |
68-78 cm |
|
Màu sắc |
chỉ màu đen |
|
Tính cách |
cân bằng, tận tâm, kiểm soát được |
|
Mục đích |
chính thức |
|
Tuổi thọ trung bình |
10-11 tuổi |

Giống chó này còn được biết đến với tên gọi "chó của Stalin". Chó con giống Terrier đen trưởng thành chậm, chỉ đạt đến sự trưởng thành về thể chất khi được 2,5 tuổi. Điều quan trọng cần lưu ý là giống chó này rất lớn, vì vậy nó cần một người chủ khỏe mạnh và được huấn luyện đúng cách từ khi còn nhỏ.
Chó Komondor (Chó chăn cừu Hungary)
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Hungary |
|
Cân nặng |
40-60 kg |
|
Chiều cao |
hơn 65 cm |
|
Màu sắc |
chỉ màu trắng |
|
Tính cách |
bình tĩnh, cân bằng, không sợ hãi |
|
Mục đích |
bảo vệ |
|
Tuổi thọ trung bình |
10-12 năm |

Chó Komandor có ngoại hình tương tự chó Puli, nhưng kích thước lớn hơn đáng kể. Khi còn nhỏ, lông của nó mềm mại, gợi nhớ đến lông cừu Astrakhan, nhưng đến hai tuổi rưỡi, lông của nó xoăn lại, tạo thành những lọn dài (kiểu tóc dreadlock).
Curly (Chó săn lông xoăn)
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Vương quốc Anh |
|
Cân nặng |
27-43 kg |
|
Chiều cao |
hơn 62,5 cm |
|
Màu sắc |
đen, tất cả các sắc thái của màu nâu (gan) |
|
Tính cách |
bình tĩnh, cân bằng, không sợ hãi |
|
Mục đích |
săn bắn |
|
Tuổi thọ trung bình |
10-12 năm |

Ngoại hình của giống chó này được quyết định bởi bộ lông dày, giống như lông chó Karakul, ôm sát cơ thể và không cần cắt tỉa.
Người chăn cừu Bergamasco
|
Tên giống |
|
|
Quốc gia xuất xứ |
Ý |
|
Cân nặng |
26-38 kg |
|
Chiều cao |
54-62 cm |
|
Màu sắc |
bất kỳ sắc thái nào của màu xám |
|
Tính cách |
điềm tĩnh, dễ tính, cân bằng |
|
Mục đích |
người chăn cừu |
|
Tuổi thọ trung bình |
10-12 năm |

Chó chăn cừu Bergamasco rất thích hợp với cuộc sống ở các vùng phía bắc, vì bộ lông xoăn, rối của chúng giúp bảo vệ chúng khỏi nhiệt độ lạnh. Tuy nhiên, chúng cần được chăm sóc đặc biệt, và điều quan trọng là không được gỡ rối bộ lông khi tắm. Màu trắng được coi là một khuyết điểm ở chó chăn cừu Bergamasco, và những con chó có màu trắng không được phép nhân giống.
Xem thêm:
- Những chú chó ít gây rắc rối nhất
- Các giống chó có tai cụp
- Các giống chó có khả năng gây nguy hiểm ở Nga: danh sách
Thêm bình luận