U mô bào ở chó: Nguyên nhân và điều trị
U mô bào (Histiocytoma) là một bệnh da phổ biến ở chó. Đây là một khối u lành tính của mô liên kết mạch máu, trong đó tế bào Langerhans đóng vai trò quan trọng. Chủ nuôi thường nhầm lẫn bệnh này với ung thư, dẫn đến việc mất niềm tin vào sức khỏe của thú cưng. Tuy nhiên, bằng cách hiểu rõ nguyên nhân và các nguyên tắc điều trị cơ bản, bạn có thể giúp chó của mình ở giai đoạn đầu của bệnh. Điều quan trọng là phải phát hiện sớm!

Lý do
U mô bào ở chó là kết quả của đột biến trong bộ gen của tế bào Langerhans. Mô bào, các tế bào mô liên kết luôn ở trạng thái ngủ đông và chỉ tăng sinh khi viêm nhiễm phát triển, tạo thành một hàng rào xung quanh các vi sinh vật gây bệnh, ngăn chặn hoạt động tiếp theo của chúng, là một phần bình thường của bất kỳ sinh vật sống nào. Mô bào đóng vai trò như một dấu hiệu của viêm nhiễm và thường thậm chí còn cho thấy sự khởi phát của ung thư.
Do rối loạn di truyền, tiếp xúc với chất gây ung thư, bức xạ và hệ miễn dịch suy yếu nói chung, các tế bào histiocyte bắt đầu đột biến và phân chia không kiểm soát. U histiocytoma da là bệnh có tiên lượng tốt nhất trong số tất cả các bệnh liên quan đến rối loạn chức năng histiocyte. Một tổn thương đơn lẻ không đáng lo ngại và cần được điều trị đúng cách. Tuy nhiên, nhiều u histiocytoma sẽ kích hoạt sự phát triển của bệnh histiocytosis tế bào Langerhans ở da, có thể dẫn đến tổn thương hệ bạch huyết.
Bệnh u mô bào toàn thân được chẩn đoán khi xuất hiện các tổn thương lan rộng ở da, hệ bạch huyết và niêm mạc. Bệnh có bản chất tăng sinh, ảnh hưởng đến cả lớp ngoài của da và các cơ quan nội tạng. Bệnh thường gặp nhất ở mặt, mí mắt, mũi, tứ chi và bìu. Tiên lượng của bệnh này dao động từ dè dặt đến xấu. Bệnh u mô bào toàn thân đặc trưng bởi sự thoái lui xen kẽ với sự tiến triển nhanh chóng, khiến việc điều trị trở nên khó khăn.
Các tế bào histiocyte biệt hóa thành tế bào dendritic kẽ (IDC) khi bị đột biến sẽ gây ra bệnh histiocytosis da có nguồn gốc khác, ảnh hưởng đến các lớp sâu của lớp hạ bì và mô dưới da.
Tế bào IDC có thể phát triển sarcoma tế bào histiocytic – một khối u ác tính khó điều trị và có tiên lượng rất xấu.
U mô bào da có thể xảy ra ở bất kỳ loài động vật nào, nhưng một số giống chó có nguy cơ cao hơn mắc phải đột biến mô bào. Chúng bao gồm chó sục bò, chó dachshund và chó săn xám. võ sĩ quyền anhCác giống chó như Scottish và Boston Terrier, Great Dane, Smooth-coated Retriever và Cocker Spaniel cũng dễ mắc bệnh này. Ngoài ra còn có giới hạn độ tuổi: động vật dưới 3 tuổi dễ mắc bệnh.

Triệu chứng của bệnh
Dấu hiệu đầu tiên của u mô bào là sự xuất hiện của một đốm đỏ. Ban đầu, nó phẳng, nhưng theo thời gian, một khối sưng sẽ phát triển ở vị trí đó. Khối u cứng khi chạm vào, giống như một quả bóng. U mô bào thường xuất hiện nhất ở bàn chân, cổ, đầu và tai của chó. Ít phổ biến hơn, nó xuất hiện trên cơ thể. Ở những con chó già, các đốm có thể xuất hiện giữa các ngón chân. Bệnh này được đặc trưng bởi một tổn thương duy nhất. U mô bào da không gây ra các tổn thương dạng khối, vì vậy việc nhận biết sớm có thể ngăn ngừa sự phát triển của bệnh u mô bào Langerhans. Khả năng di căn của u mô bào là rất nhỏ, cũng như nguy cơ chuyển dạng ác tính của nó. Chưa có trường hợp tử vong nào do u mô bào da thực sự được ghi nhận trong thực tiễn thú y.
Tổn thương ban đầu tiến triển nhanh chóng. U mô bào có thể phát triển trong vòng 1-4 tuần, loét hình thành tại vị trí vùng da đỏ, và vùng bị ảnh hưởng trở nên trụi lông. Khi vi khuẩn thứ phát xuất hiện, khối u gây ngứa ở chó. Biểu hiện lâm sàng của bệnh này đặc trưng bởi sự thoái triển, kéo dài 1-3 tháng. Khối u dường như trở nên vĩnh viễn. Sờ nắn cho thấy một khối u có đường kính từ 0,5 đến 4 cm. Sau đó, quan sát thấy sự tự tiêu biến (87% trường hợp). Điều này không có nghĩa là bệnh sẽ tự khỏi. Tiên lượng tốt đối với u mô bào ở chó phụ thuộc vào phương pháp điều trị được áp dụng.
Ở thể ác tính, có thể không có biểu hiện bên ngoài. Khối u xuất hiện trên các cơ quan nội tạng. Con vật trở nên lờ đờ, khó thở và thay đổi màu sắc của da và niêm mạc. Khám nghiệm có thể phát hiện các cơ quan nội tạng bị phình to, đặc biệt là lá lách, gan và hạch bạch huyết. Bệnh tiến triển nhanh và gây tử vong.

Phương pháp chẩn đoán
Ngay khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng đầu tiên, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ thú y. Chẩn đoán đòi hỏi phải khám kỹ lưỡng bệnh nhân.
- Xét nghiệm nước tiểu và máu. Nếu khối u lành tính, mẫu xét nghiệm sẽ không cho thấy bất kỳ thay đổi hoặc dấu ấn khối u nào.
- Sinh thiết mô. Mẫu để xét nghiệm được lấy bằng cách chọc kim hoặc lấy mẫu mô từ vùng bị ảnh hưởng. Phương pháp tế bào học Nghiên cứu này giúp xác định những thay đổi trong nhân tế bào và bào tương.
- Phân tích mô học. Khi một khối u lành tính thoái hóa thành dạng ác tính, sẽ xuất hiện một khối đặc với hiện tượng xơ hóa sâu và một lượng lớn tế bào lympho.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI). Được thực hiện để phát hiện các khối u nội tạng và di căn.
- Siêu âmTương tự, MRI cung cấp hình ảnh về vị trí và kích thước khối u. Siêu âm cũng có thể xác định tình trạng của các hạch bạch huyết.
Sự đối đãi
Vì bệnh u mô bào da thường tự khỏi, bác sĩ sẽ theo dõi trong ba tháng. Điều này chỉ khả thi nếu kết quả xét nghiệm bình thường và không có nghi ngờ về nguyên nhân ác tính. Để tránh tổn thương cho vùng bị ảnh hưởng, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh và thuốc mỡ chứa cortisone. Điều này giúp ngăn ngừa biến chứng nếu chó gãi vùng bị ảnh hưởng do ngứa, dẫn đến loét.
Nếu chẩn đoán u mô bào da được xác nhận và đúng là lành tính, phương pháp điều trị là sử dụng phẫu thuật lạnh. Can thiệp phẫu thuật là cần thiết đối với các tổn thương kháng thuốc hoặc nằm trên các cơ quan quan trọng, chẳng hạn như mí mắt. Loại bỏ vùng bị ảnh hưởng bao gồm cắt bỏ mô lân cận có đường kính lên đến 2 cm.

Trong trường hợp u mô bào ác tính, phẫu thuật được kết hợp với xạ trị và hóa trị. Nếu khối u không thể phẫu thuật, thuốc sẽ được kê đơn. Thường thì đó là các loại hormone được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của khối u. Tiêm hormone được thực hiện trực tiếp vào khối u, giúp bảo tồn khối u và trong một số trường hợp, thậm chí làm giảm kích thước của nó. Dimethyl sulfoxide và corticosteroid cũng có hiệu quả trong điều trị khối u. Thuốc kháng sinh anthracycline cũng được sử dụng cho bệnh u mô bào toàn thân.
Dự báo
U mô bào da không được coi là một bệnh phức tạp trong thú y. Tỷ lệ hồi phục là 90%, nhưng tất cả phụ thuộc vào phương pháp điều trị và sự nhanh chóng của chủ vật nuôi trong việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Với các dạng ác tính, tình hình ít khả quan hơn, vì bệnh có đặc điểm là di căn nhanh. Việc điều trị cũng khó khăn vì u mô bào ác tính ít đáp ứng với xạ trị và hóa trị, và khoảng 15% trường hợp phát triển thành u xương.
Xem thêm:
- Viêm da cơ địa ở chó: triệu chứng và điều trị
- Bệnh ghẻ ở chó: triệu chứng và cách điều trị
- Bệnh Acanthosis Nigricans ở chó: Triệu chứng và điều trị
Thêm bình luận